"la nhất tú" tiếng Trung là 罗一秀 (Luó Yī xiù)
“la nhất tú” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
罗一秀
phồn thể 羅一秀
Luó Yī xiù · Hán Việt: la nhất tú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: La Nhất Tú (1889-1910), vợ đầu của Mao Trạch Đông
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.