AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"là một vấn đề" tiếng Trung là 成问题 (chéng wèn tí)

“là một vấn đề” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

成问题 phồn thể 成問題

chéng wèn tí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: là một vấn đề; có vấn đề; đáng ngờ

Từng chữ: 成 (thành) 問 (vấn) 題 (đề)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.