AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"la mã cổ đại" tiếng Trung là 古罗马 (gǔ Luó mǎ)

“la mã cổ đại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

古罗马 phồn thể 古羅馬

gǔ Luó mǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: La Mã cổ đại

Từng chữ: 古 (cổ) 羅 (la) 馬 (mã)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.