AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"la làng" tiếng Trung là 户告人晓 (hù gào rén xiǎo)

“la làng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

户告人晓 phồn thể 戶告人曉

hù gào rén xiǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

호고인효
hogoinhyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thông báo cho mọi nhà (thành ngữ); truyền bá rộng rãi; la làng

Từng chữ: 戶 (hộ) 告 (cáo) 人 (nhân) 曉 (hẻo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.