"la hét" tiếng Trung là 喊 (hǎn)
“la hét” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
hǎn
Âm Hán Hàn của chữ
함
ham · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: la hét; hò hét; gọi to (người)
Từng chữ: 喊 (hảm)
Cách nói khác: 喊声 hǎn shēng · 함성; 喧嚣 xuān xiāo; 惨叫 cǎn jiào · 참규; 嘶喊 sī hǎn; 叫喊 jiào hǎn · 규함;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.