AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"la chí tường" tiếng Trung là 罗志祥 (Luó Zhì xiáng)

“la chí tường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

罗志祥 phồn thể 羅志祥

Luó Zhì xiáng · Hán Việt: la chí tường

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: La Chí Tường hoặc Show Luo hoặc Alan Luo (1979-), ngôi sao nhạc pop Đài Loan

Từng chữ: 羅 (la) 志 (chí) 祥 (tường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.