AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lá chắn sống" tiếng Trung là 人盾 (rén dùn)

“lá chắn sống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

人盾

rén dùn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인순
insun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lá chắn sống

Từng chữ: 人 (nhân) 盾 (thuẫn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.