"la cà" tiếng Trung là 夌 (líng)
“la cà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
líng
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: la cà; tên của cha Hoàng đế Nghiêu
Từng chữ: 夌 (lăng)
Cách nói khác: 浪荡 làng dàng; 鬼混 guǐ hùn · 귀혼; 闲混 xián hùn; 颟 mān; 徜徉 cháng yáng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.