AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"la bảo minh" tiếng Trung là 罗保铭 (Luó Bǎo míng)

“la bảo minh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

罗保铭 phồn thể 羅保銘

Luó Bǎo míng · Hán Việt: la bảo minh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: La Bảo Minh (1952-), thống đốc thứ sáu của Hải Nam

Từng chữ: 羅 (la) 保 (bảo) 銘 (minh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.