"la bàn" tiếng Trung là 罗盘 (luó pán)
“la bàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
罗盘
phồn thể 羅盤
luó pán · Hán Việt: la bàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
羅盤
らばん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: la bàn
Cách nói khác: 指南针 zhǐ nán zhēn · 지남침; 罗经 luó jīng; 指北针 zhǐ běi zhēn · 지북침; 向盘 xiàng pán · 향반;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.