AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"là" tiếng Trung là 乃 (nǎi)

“là” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

乃

nǎi

Âm Hán Hàn của chữ

내
nae · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

乃
の
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: là; vì vậy; nên; do đó

Từng chữ: 乃 (nải)

Cách nói khác: 存在 cún zài · 존재; 意味着 yì wèi zhe; 伣 qiàn · 견;

Có phải bạn tìm “lá”?

叶 phồn thể 葉

yè

Âm Hán Hàn của chữ

엽
yeop · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

葉
は · từ thông dụng

Nghĩa: lá; trang; thùy; (lịch sử) giai đoạn

Từng chữ: 葉 (diệp)

Cách nói khác: 页 yè; 叶片 yè piàn · 엽편;

Có phải bạn tìm “lạ”?

陌生

mò shēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lạ; lạ lẫm

Từng chữ: 陌 (mạch) 生 (sinh)

Cách nói khác: 怪 guài · 괴; 希奇 xī qí · 희기;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.