AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kỷ vật" tiếng Trung là 记念品 (jì niàn pǐn)

“kỷ vật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

记念品 phồn thể 記念品

jì niàn pǐn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기념품
ginyeompum · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

記念品
きねんひん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đồ lưu niệm; kỷ vật

Từng chữ: 記 (kí) 念 (niệm) 品 (phẩm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.