"kỷ thứ tư" tiếng Trung là 第四纪 (dì sì jì)
“kỷ thứ tư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
第四纪
phồn thể 第四紀
dì sì jì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
제사기
jesagi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
第四紀
だいよんき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: kỷ thứ tư; đệ tứ (thời kỳ địa chất bao gồm các kỷ băng hà gần đây trong 180.000 năm qua)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.