"kỷ thứ ba" tiếng Trung là 第三纪 (dì sān jì), tiếng Nhật 第三紀
“kỷ thứ ba” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
第三纪
phồn thể 第三紀
dì sān jì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
제삼기
jesamgi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
第三紀
だいさんき · từ thông dụng
Nghĩa: kỷ thứ ba; đệ tam (thời kỳ địa chất từ sau sự tuyệt chủng của khủng long ở ranh giới Kỷ Phấn Trắng-Đệ Tam, 65 triệu năm trước)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.