"ký sinh trùng" tiếng Trung là 米虫 (mǐ chóng)
“ký sinh trùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
米虫
phồn thể 米蟲
mǐ chóng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
미충
michung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mọt gạo; (ví von) kẻ ăn bám; ký sinh trùng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.