AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kỷ luật nghiêm ngặt" tiếng Trung là 号令如山 (hào lìng rú shān)

“kỷ luật nghiêm ngặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

号令如山 phồn thể 號令如山

hào lìng rú shān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: mệnh lệnh như núi; mệnh lệnh quân sự là bất khả xâm phạm; kỷ luật nghiêm ngặt

Từng chữ: 號 (hiệu) 令 (lệnh) 如 (như) 山 (sơn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.