“kỷ luật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
纪律
phồn thể 紀律
jì lǜ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
紀律
きりつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: kỷ luật
Cách nói khác: 管教 guǎn jiào; 惩戒 chéng jiè · 징계; 纪 jì · 기; 克己 kè jǐ · 극기; 风纪 fēng jì · 풍기;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.