"kỳ kinh" tiếng Trung là 天癸 (tiān guǐ)
“kỳ kinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
tiān guǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
천계
cheongye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: (Đông y) kinh nguyệt; kỳ kinh
Cách nói khác: 月信 yuè xìn · 월신;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.