AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ký gửi hành lý" tiếng Trung là 托运 (tuō yùn)

“ký gửi hành lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

托运 phồn thể 托運

tuō yùn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

탁운
takun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gửi hàng hoá; ký gửi hành lý

Từng chữ: 托 (thác) 運 (vận)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.