"kỳ diệu" tiếng Trung là 奇妙 (qí miào), tiếng Nhật 奇妙
“kỳ diệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
qí miào · Hán Việt: kỳ diệu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
기묘
gimyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
奇妙
きみょう · từ thông dụng
Nghĩa: tuyệt vời; kỳ diệu
Cách nói khác: 瑰异 guī yì; 精彩 jīng cǎi · 정채; 奇迹 qí jì · 기적; 神奇 shén qí · 신기; 神妙 shén miào · 신묘;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.