AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kubrick" tiếng Trung là 库布里克 (Kù bù lǐ kè)

“kubrick” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

库布里克 phồn thể 庫布里克

Kù bù lǐ kè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Kubrick

Từng chữ: 庫 (kho) 布 (bố) 里 (lịa) 克 (khắc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.