AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kryptonite" tiếng Trung là 氪气石 (kè qì shí)

“kryptonite” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

氪气石 phồn thể 氪氣石

kè qì shí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kryptonite

Từng chữ: 氪 氣 (khí) 石 (thạch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.