AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"krupp" tiếng Trung là 克虏伯 (Kè lǔ bó)

“krupp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

克虏伯 phồn thể 克虜伯

Kè lǔ bó

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

극로백
geukrobaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Krupp

Từng chữ: 克 (khắc) 虜 (lỗ) 伯 (bá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.