AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kính vạn hoa" tiếng Trung là 万花筒 (wàn huā tǒng)

“kính vạn hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

万花筒 phồn thể 萬花筒

wàn huā tǒng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kính vạn hoa

Từng chữ: 萬 (vạn) 花 (hoa) 筒 (đồng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.