AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kính thưa" tiếng Trung là 尊驾 (zūn jià)

“kính thưa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

尊驾 phồn thể 尊駕

zūn jià

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngài đang đi xe danh dự; kính thưa; ngài (cũng có thể mỉa mai); bạn

Từng chữ: 尊 (tôn) 駕 (giá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.