AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kinh sợ và khiếp đảm" tiếng Trung là 夔夔 (kuí kuí)

“kinh sợ và khiếp đảm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

夔夔

kuí kuí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kinh sợ và khiếp đảm

Từng chữ: 夔 夔

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.