AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kính râm" tiếng Trung là 墨镜 (mò jìng)

“kính râm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

墨镜 phồn thể 墨鏡

mò jìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

묵경
mukgyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kính râm

Từng chữ: 墨 (mặc) 鏡 (kẻng)

Cách nói khác: 太阳镜 tài yáng jìng · 태양경; 太阳眼镜 tài yáng yǎn jìng · 태양안경;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.