AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kính phục" tiếng Trung là 敬服 (jìng fú), tiếng Nhật 敬服

“kính phục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

敬服

jìng fú · Hán Việt: kính phục

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

경복
gyeongbok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

敬服
けいふく · từ thông dụng

Nghĩa: kính phục; khâm phục; ngưỡng mộ

Từng chữ: 敬 (kính) 服 (phục)

Cách nói khác: 敬佩 jìng pèi · 경패;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.