AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kinh phong" tiếng Trung là 惊风 (jīng fēng)

“kinh phong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

惊风 phồn thể 驚風

jīng fēng · Hán Việt: kinh phong

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

경풍
gyeongpung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kinh phong ở trẻ em (bệnh xảy ra ở trẻ em, đặc biệt dưới năm tuổi, đặc trưng bởi co thắt cơ)

Từng chữ: 驚 (kinh) 風 (phong)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.