AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kinh ngạc khi biết" tiếng Trung là 惊悉 (jīng xī)

“kinh ngạc khi biết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

惊悉 phồn thể 驚悉

jīng xī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kinh ngạc khi biết

Từng chữ: 驚 (kinh) 悉 (tạt)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.