AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kính lục phân" tiếng Trung là 六分仪 (liù fēn yí)

“kính lục phân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

六分仪 phồn thể 六分儀

liù fēn yí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

六分儀
ろくぶんぎ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: kính lục phân

Từng chữ: 六 (lục) 分 (phân) 儀 (nghi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.