AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kinh lạy cha" tiếng Trung là 主祷文 (zhǔ dǎo wén)

“kinh lạy cha” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

主祷文 phồn thể 主禱文

zhǔ dǎo wén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

主祷文
しゅとうぶん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Kinh Lạy Cha

Từng chữ: 主 (chúa) 禱 (đảo) 文 (văn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.