AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kính lái" tiếng Trung là 挡风玻璃 (dǎng fēng bō li)

“kính lái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

挡风玻璃 phồn thể 擋風玻璃

dǎng fēng bō li

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kính chắn gió; kính lái

Từng chữ: 擋 (đáng) 風 (phong) 玻 (pha) 璃 (lê)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.