AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kinh khủng khi thấy" tiếng Trung là 触目惊心 (chù mù jīng xīn)

“kinh khủng khi thấy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

触目惊心 phồn thể 觸目驚心

chù mù jīng xīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

촉목경심
chokmokgyeongsim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc; kinh khủng khi thấy; cảnh tượng kinh hoàng

Từng chữ: 觸 (xúc) 目 (mục) 驚 (kinh) 心 (tâm)

Cách nói khác: 怵目惊心 chù mù jīng xīn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.