AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kinh chiều" tiếng Trung là 晚祷 (wǎn dǎo)

“kinh chiều” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

晚祷 phồn thể 晚禱

wǎn dǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

만도
mando · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

晩祷
ばんとう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: lời cầu nguyện buổi tối; kinh chiều; lễ nghi chiều

Từng chữ: 晚 (vãn) 禱 (đảo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.