AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kính bơi" tiếng Trung là 泳镜 (yǒng jìng)

“kính bơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

泳镜 phồn thể 泳鏡

yǒng jìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

영경
yeonggyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kính bơi

Từng chữ: 泳 (vịnh) 鏡 (kẻng)

Cách nói khác: 游泳镜 yóu yǒng jìng · 유영경;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.