AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kín nước" tiếng Trung là 滴水不漏 (dī shuǐ bù lòu)

“kín nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

滴水不漏

dī shuǐ bù lòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: một giọt nước cũng không rò rỉ; kín nước; nghiêm ngặt (lập luận)

Từng chữ: 滴 (nhích) 水 (thuỷ) 不 (không) 漏 (lậu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.