AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kín chỗ" tiếng Trung là 满座 (mǎn zuò)

“kín chỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

满座 phồn thể 滿座

mǎn zuò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

만좌
manjwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kín chỗ; mỗi ghế đều có người ngồi

Từng chữ: 滿 (mãn) 座 (toà)

Cách nói khác: 座无虚席 zuò wú xū xí · 좌무허석;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.