AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kim tự tháp" tiếng Trung là 金字塔 (jīn zì tǎ), tiếng Nhật 金字塔

“kim tự tháp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

金字塔

jīn zì tǎ · Hán Việt: kim tự tháp

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

金字塔
きんじとう · từ thông dụng

Nghĩa: kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)

Từng chữ: 金 (kim) 字 (tự) 塔 (tháp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.