AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kim thạch học" tiếng Trung là 金石学 (jīn shí xué)

“kim thạch học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

金石学 phồn thể 金石學

jīn shí xué · Hán Việt: kim thạch học

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

금석학
geumseokhak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

金石学
きんせきがく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: kim thạch học

Từng chữ: 金 (kim) 石 (thạch) 學 (học)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.