AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kim minh" tiếng Trung là 金明 (Jīn míng)

“kim minh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

金明

Jīn míng · Hán Việt: kim minh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

금명
geummyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quận Kim Minh của thành phố Khai Phong 開封市|开封市[Kai1 feng1 shi4], tỉnh Hà Nam

Từng chữ: 金 (kim) 明 (minh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.