AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kìm hãm" tiếng Trung là 牵绊 (qiān bàn)

“kìm hãm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

牵绊 phồn thể 牽絆

qiān bàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

견반
gyeonban · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ràng buộc; kìm hãm; cản trở

Từng chữ: 牽 (khiên) 絆 (bận)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.