AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kim bình mai" tiếng Trung là 金瓶梅 (Jīn píng méi)

“kim bình mai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

金瓶梅

Jīn píng méi · Hán Việt: kim bình mai

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

金瓶梅
きんぺいばい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Jinpingmei hay Kim Bình Mai (1617), tiểu thuyết thời Minh, từng khét tiếng và bị cấm vì nội dung tình dục

Từng chữ: 金 (kim) 瓶 (bình) 梅 (mai)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.