"kiêu căng" tiếng Trung là 拿乔 (ná qiáo)
“kiêu căng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
拿乔
phồn thể 拿喬
ná qiáo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
나교
nagyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: kiêu căng; làm điệu bộ
Cách nói khác: 傲慢 ào màn · 오만; 高傲 gāo ào · 고오; 气焰 qì yàn · 기염; 倨 jù · 거;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.