"kiểu bơi chó lội" tiếng Trung là 狗爬式 (gǒu pá shì)
“kiểu bơi chó lội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
gǒu pá shì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
구파식
gupasik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: kiểu bơi chó lội; tư thế doggy (trong quan hệ tình dục)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.