AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kiểu biểu đạt" tiếng Trung là 口气 (kǒu qì)

“kiểu biểu đạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

口气 phồn thể 口氣

kǒu qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tông giọng; cách nói; kiểu biểu đạt; ngữ điệu

Từng chữ: 口 (khẩu) 氣 (khí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.