AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kiệu" tiếng Trung là 轿 (jiào)

“kiệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

轿 phồn thể 轎

jiào

Âm Hán Hàn của chữ

교
gyo · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kiệu kiên; kiệu; phương tiện khiêng

Từng chữ: 轎 (kiệu)

Cách nói khác: 轿子 jiào zi · 교자; 欙 léi; 竹舆 zhú yú · 죽여;

Có phải bạn tìm “kiểu”?

试样 phồn thể 試樣

shì yàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

시양
siyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kiểu; dạng; mẫu

Từng chữ: 試 (thí) 樣 (dạng)

Cách nói khác: 方式 fāng shì · 방식; 类 lèi; 类型 lèi xíng; 般 bān · 반;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.