AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kiếp ba" tiếng Trung là 劫波 (jié bō)

“kiếp ba” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

劫波

jié bō · Hán Việt: kiếp ba

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

겁파
geoppa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kiếp ba (từ mượn) (Ấn Độ giáo)

Từng chữ: 劫 (kiếp) 波 (ba)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.