"kiên trì và bền bỉ" tiếng Trung là 坚毅 (jiān yì)
“kiên trì và bền bỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
坚毅
phồn thể 堅毅
jiān yì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
견의
gyeonui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: kiên trì và bền bỉ; quyết tâm không lay chuyển
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.