"kiện trạng" tiếng Trung là 状 (zhuàng), tiếng Nhật 状
“kiện trạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
状
phồn thể 狀
zhuàng
Âm Hán Hàn của chữ
상
sang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
状
じょう · từ thông dụng
Nghĩa: cáo buộc; kiện trạng; tình trạng; điều kiện
Từng chữ: 狀 (trạng)
Có phải bạn tìm “kiến trắng”?
白蚁
phồn thể 白蟻
bái yǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
백의
baekui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
白蟻
しろあり
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: mối; kiến trắng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.